CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ: NHỮNG VẤN ĐỀ TỪ THỰC TIỄN VÀ VAI TRÒ CỦA CƠ QUAN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC Ở ĐỊA PHƯƠNG
1. Bối cảnh và yêu cầu đặt ra đối với hoạt động chuyển giao công nghệ
Trong quá trình phát triển kinh tế dựa trên khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, chuyển giao công nghệ (CGCN) không chỉ là hoạt động mang tính kỹ thuật thuần túy, mà đã trở thành một nội dung quản lý nhà nước có tính liên ngành, liên lĩnh vực. CGCN gắn chặt với thu hút đầu tư, sử dụng đất đai, chính sách thuế, bảo vệ môi trường và phát triển doanh nghiệp.
Thực tiễn cho thấy, số lượng dự án đầu tư có sử dụng công nghệ ngày càng gia tăng, song hiệu quả CGCN chưa thật sự tương xứng với tiềm năng. Điều này đặt ra yêu cầu nhìn nhận lại việc tổ chức thực thi chính sách, pháp luật về CGCN, đặc biệt là vai trò tham mưu, điều phối của các cơ quan liên quan ở địa phương.

Ảnh sưu tầm. Nguồn: Internet
2. Chính sách, pháp luật về chuyển giao công nghệ nhìn từ góc độ thực thi
Luật Chuyển giao công nghệ năm 2017 đã tạo hành lang pháp lý quan trọng cho hoạt động CGCN, với các quy định rõ ràng về định hướng công nghệ khuyến khích, hạn chế và cấm chuyển giao; chính sách ưu đãi, hỗ trợ; cũng như thẩm quyền thẩm định công nghệ đối với các dự án đầu tư.
Tuy nhiên, trên thực tế, hoạt động CGCN không vận hành độc lập mà chịu sự chi phối đồng thời của nhiều luật chuyên ngành khác:
- Luật Đầu tư đặt ra yêu cầu kiểm soát công nghệ ngay từ khâu quyết định chủ trương đầu tư và cấp phép dự án;
- Luật Đất đai quyết định khả năng tiếp cận quỹ đất, hạ tầng sản xuất – yếu tố then chốt để triển khai dự án có hàm lượng công nghệ;
- Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp là công cụ khuyến khích tài chính quan trọng đối với doanh nghiệp đầu tư đổi mới, tiếp nhận công nghệ.
Sự giao thoa của các luật này cho thấy CGCN là lĩnh vực cần được quản lý theo cách tiếp cận tổng thể, có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chuyên môn, trong đó, theo chức năng, cơ quan tham mưu về Khoa học và Công nghệ giữ vai trò nòng cốt về nội dung công nghệ tại địa phương.
3. Một số vấn đề nổi lên từ thực tiễn triển khai ở địa phương
Từ thực tiễn tham mưu, quản lý nhà nước tại cấp tỉnh, có thể nhận diện một số vấn đề phổ biến:
Thứ nhất, nội hàm chuyển giao công nghệ trong nhiều dự án còn hẹp.
Nhiều dự án đầu tư mới chủ yếu tập trung vào nhập khẩu dây chuyền, thiết bị, trong khi các nội dung cốt lõi của CGCN như chuyển giao quy trình, bí quyết kỹ thuật, đào tạo nhân lực làm chủ công nghệ chưa được quan tâm đúng mức. Điều này làm cho CGCN chưa tạo được giá trị gia tăng bền vững.
Thứ hai, vai trò thẩm định công nghệ chưa được khai thác đầy đủ.
Mặc dù Luật Chuyển giao công nghệ đã quy định rõ trách nhiệm thẩm định công nghệ, song trong thực tế, việc đánh giá công nghệ ở một số dự án vẫn còn mang tính hình thức, chủ yếu phục vụ yêu cầu thủ tục, chưa thực sự trở thành công cụ sàng lọc, định hướng công nghệ.
Thứ ba, chính sách ưu đãi về đất đai, thuế đối với CGCN còn khó tiếp cận.
Doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa tại địa phương, còn lúng túng trong việc xác định điều kiện hưởng ưu đãi, chuẩn bị hồ sơ và thực hiện thủ tục liên quan đến đất đai, thuế khi đầu tư đổi mới hoặc tiếp nhận công nghệ.
Thứ tư, năng lực tiếp nhận công nghệ của doanh nghiệp địa phương còn hạn chế.
Thiếu nhân lực kỹ thuật chất lượng cao và thiếu thông tin về nguồn cung công nghệ khiến nhiều doanh nghiệp chưa mạnh dạn triển khai các hoạt động CGCN có chiều sâu.
4. Vai trò và định hướng tham mưu của ngành Khoa học và Công nghệ
Từ những vấn đề nêu trên, có thể thấy vai trò của ngành Khoa học và Công nghệ ở địa phương không chỉ dừng lại ở việc “cho ý kiến công nghệ”, mà cần được phát huy theo hướng chủ động, toàn diện hơn.
Trước hết, Sở Khoa học và Công nghệ cần được tham gia sớm và sâu hơn trong quá trình chuẩn bị dự án đầu tư, nhất là các dự án có quy mô lớn, sử dụng công nghệ mới, công nghệ có nguy cơ tác động đến môi trường. Việc tham gia từ đầu sẽ giúp định hướng lựa chọn công nghệ phù hợp với điều kiện phát triển của địa phương.
Bên cạnh đó, công tác thẩm định công nghệ cần được nâng cao chất lượng, tập trung đánh giá khả năng làm chủ công nghệ, khả năng lan tỏa và đóng góp cho phát triển kinh tế - xã hội địa phương, thay vì chỉ dừng ở mô tả thiết bị, dây chuyền.
Trong phạm vi chức năng, nhiệm vụ được giao, Sở Khoa học và Công nghệ thực hiện vai trò đầu mối thông tin, hướng dẫn, tạo điều kiện cho doanh nghiệp tiếp cận chính sách hỗ trợ chuyển giao công nghệ; tổ chức các hoạt động kết nối cung – cầu công nghệ, góp phần thúc đẩy thương mại hóa kết quả nghiên cứu khoa học và công nghệ tại địa phương.
5. Một số định hướng hoàn thiện trong thời gian tới
Trong thời gian tới, để hoạt động CGCN thực sự trở thành động lực phát triển tại địa phương, cần tập trung vào các định hướng sau:
Một là, tăng cường lồng ghép yêu cầu, pháp luật về chuyển giao công nghệ mang tính thực tiễn, dễ áp dụng trong quá trình thẩm định, phê duyệt dự án đầu tư.
Hai là, hoàn thiện cơ chế phối hợp liên ngành giữa khoa học và công nghệ, tài chính, nông nghiệp và môi trường, công thương,…
Ba là, đẩy mạnh tuyên truyền theo chiều sâu, gắn với tư vấn cụ thể cho doanh nghiệp, thay vì chỉ phổ biến quy định pháp luật;
Bốn là, đào tạo, nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ làm công tác thẩm định, quản lý CGCN ở địa phương.
6. Kết luận
Hoạt động chuyển giao công nghệ, xét từ góc độ chính sách, không chỉ là vấn đề của doanh nghiệp hay của riêng ngành khoa học và công nghệ, mà là nội dung quản lý tổng hợp, có tác động trực tiếp đến chất lượng tăng trưởng của địa phương. Việc nhận diện đúng các vấn đề từ thực tiễn và phát huy vai trò tham mưu của Sở Khoa học và Công nghệ sẽ góp phần đưa chính sách pháp luật về chuyển giao công nghệ tại địa phương đi vào cuộc sống một cách hiệu quả, thực chất hơn.
Thanh Tú – Phòng QLCN và TĐC

